Bản dịch của từ 有声无实 trong tiếng Việt

有声无实

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

有声无实 (Cụm từ)

yǒu shēng wú shí
01

犹言有名无实。光有空名,实际上并不是那样。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有声无实

yǒu

shēng

shí

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
无一不备
无一不知
无一可
无一时
实不相瞒
实与有力
实丕丕
实业
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˇ】【DỰU, HỮU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép