Bản dịch của từ 有声电影 trong tiếng Việt

有声电影

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˇyouthanh hỏi

有声电影 (Cụm từ)

yǒu shēng diàn yǐng
01

观众在看到画面形象的同时还能听到剧中人的对话﹑旁白和音乐等音响的一种影片。区别于早期的“无声电影”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有声电影

yǒu

shēng

diàn

yǐng

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
电临
电介质
电价
影业
影书
影事
影从
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˇ, ㄧㄡˋ】【HỮU, DỰU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép