Bản dịch của từ 有声画 trong tiếng Việt

有声画

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˇyouthanh hỏi

有声画 (Danh từ)

yǒu shēng huà
01

Một thể loại thơ/thi ca mang tính «có âm, có họa» — thơ có ý cảnh (画意) rõ rệt, vừa để đọc lên thành tiếng, vừa gợi hình; (Hán Việt: hữu thanh họa)

指诗。因诗中多画意﹐且可供人吟诵﹐故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有声画

yǒu

shēng

huà

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˇ, ㄧㄡˋ】【HỮU, DỰU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép