Bản dịch của từ 有声读物 trong tiếng Việt

有声读物

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

有声读物 (Danh từ)

yǒu shēng dú wù
01

Sách nói (ấn phẩm được thu âm để nghe; băng/đĩa/đoạn ghi âm chứa nội dung sách)

用磁带录制成的出版物。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有声读物

yǒu

shēng

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
读万卷书行万里路
读为
读书
物业
物主
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˇ】【DỰU, HỮU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép