Bản dịch của từ 有天没日头 trong tiếng Việt
有天没日头
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yòu | ㄧㄡˇ | y | ou | thanh hỏi |
有天没日头 (Thành ngữ)
【yǒu tiān méi rì tóu】
01
Ẩn dụ chỉ lời nói hoặc việc làm vô căn cứ, vô lý, nhảm nhí; giống như “nói có trời, không có ngày” — thái độ tùy tiện, bạt mạng.
比喻无稽言行。同“有天无日”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有天没日头
yǒu
有
tiān
天
méi
没
rì
日
tóu
头
Các từ liên quan
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
天一
天一阁
天丁
天上人间
没三思
没三没四
没上下
没上没下
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
头一无二
头七
头上
头上安头
- Bính âm:
- 【yòu】【ㄧㄡˇ, ㄧㄡˋ】【HỮU, DỰU】
- Các biến thể:
- 𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
- Hình thái radical:
- ⿱,𠂇,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
丣
苃
湵
䬀
莠
卣
楢
蜏
友
禉
梄
㕛
祐
䆜
梎
峟
酭
哊
䀁
柚
㕛
釉
侑
牰
肰
肋
臘
脜
胀
腛
膹
䐫
胷
肑
䏍
臅
㐻
㺩
邷
交
会
至
夅
机
邪
牝
㕜
𠂥
没有
所有
拥有
有趣
具有
有名
有的
只有
还有
富有
