Bản dịch của từ 有头有脸 trong tiếng Việt

有头有脸

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

有头有脸 (Thành ngữ)

yóu tóu yǒu liǎn
01

Có uy tín danh dự; có máu mặt

(有头有脸儿) 比喻有名誉,有威信

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有头有脸

yǒu

tóu

yǒu

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
头一无二
头七
头上
头上安头
脸上
脸上脸下
脸厚
脸嘴
脸型
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˇ】【DỰU, HỮU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép