Bản dịch của từ 有奶便认娘 trong tiếng Việt

有奶便认娘

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

有奶便认娘 (Thành ngữ)

yǒu nǎi biàn rèn niáng
01

Thái độ thực dụng: khi có lợi thì nhận, bất nghĩa trong tình cảm (xem “有奶便是娘” — coi người cho lợi là mẹ)

见“有奶便是娘”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有奶便认娘

yǒu

nǎi

biàn

便

rèn

niáng

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
奶乌他
奶口
奶名
奶哥哥
奶声奶气
便中
便习
便了
认不是
认业
认为
认义
认亏
娘亲
娘们
娘儿
娘儿们
娘姨
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˇ】【DỰU, HỮU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép