Bản dịch của từ 有如皎日 trong tiếng Việt
有如皎日
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yòu | ㄧㄡˇ | y | ou | thanh hỏi |
有如皎日 (Thành ngữ)
【yǒu rú jiǎo rì】
01
Lời thề chân thành, nguyện nói thật như ban ngày sáng rõ (thường để khẳng định đáng tin cậy và lòng thành)
皎日:白日。表示对天发誓,以显示自己可以信赖和一片诚意。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有如皎日
yǒu
有
rú
如
jiǎo
皎
rì
日
Các từ liên quan
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
皎亮
皎厉
皎如日星
皎察
皎日
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
- Bính âm:
- 【yòu】【ㄧㄡˇ, ㄧㄡˋ】【HỮU, DỰU】
- Các biến thể:
- 𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
- Hình thái radical:
- ⿱,𠂇,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
丣
苃
湵
䬀
莠
卣
楢
蜏
友
禉
梄
㕛
祐
䆜
梎
峟
酭
哊
䀁
柚
㕛
釉
侑
牰
肰
肋
臘
脜
胀
腛
膹
䐫
胷
肑
䏍
臅
㐻
㺩
邷
交
会
至
夅
机
邪
牝
㕜
𠂥
没有
所有
拥有
有趣
具有
有名
有的
只有
还有
富有
