Bản dịch của từ 有姚 trong tiếng Việt

有姚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˇyouthanh hỏi

有姚 (Danh từ)

yǒu yáo
01

Chỉ vua, người họ Yao (虞舜),tên gọi xưa liên quan đến Yao; cũng là tiền tố chữ “” trong danh xưng cổ

指虞舜。相传曾居姚墟﹐因以为姓﹐故称。有﹐词头。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有姚

yǒu

yáo

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
姚佚
姚冶
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˇ, ㄧㄡˋ】【HỮU, DỰU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép