Bản dịch của từ 有子存焉 trong tiếng Việt

有子存焉

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

有子存焉 (Thành ngữ)

yǒu zǐ cún yān
01

Tôi vẫn còn con trai, phải không?

我还有儿子,不是吗?

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Con cháu sẽ tiếp nối

如图。子孙后代将继续努力

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有子存焉

yǒu

zi

cún

yān

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
存亡
存亡安危
焉乃
焉乌
焉尔
焉提
焉支
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˇ】【DỰU, HỮU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép