Bản dịch của từ 有宋 trong tiếng Việt
有宋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yòu | ㄧㄡˇ | y | ou | thanh hỏi |
有宋 (Danh từ)
【yǒu sòng】
01
Tên nước (nước) Tống trong cổ sử; chữ đầu dùng làm từ đầu (từ đầu: 有,表示有詞頭用法)
1.国名。即宋国。有﹐词头。
Ví dụ
02
Tên triều đại (宋); cũng dùng làm tiền tố trong tên gọi, chỉ liên quan tới triều宋
2.朝代名。有﹐词头。指南朝宋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Tên triều đại (Nhà Tống do Triệu Khuông Dẫn lập) — chữ tiền tố của tên triều; chỉ triều đại Tống
3.朝代名。有﹐词头。指赵匡胤所建之宋。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有宋
yǒu
有
sòng
宋
Các từ liên quan
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
宋五嫂
宋亭
宋人
- Bính âm:
- 【yòu】【ㄧㄡˇ, ㄧㄡˋ】【HỮU, DỰU】
- Các biến thể:
- 𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
- Hình thái radical:
- ⿱,𠂇,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
丣
苃
湵
䬀
莠
卣
楢
蜏
友
禉
梄
㕛
祐
䆜
梎
峟
酭
哊
䀁
柚
㕛
釉
侑
牰
肰
肋
臘
脜
胀
腛
膹
䐫
胷
肑
䏍
臅
㐻
㺩
邷
交
会
至
夅
机
邪
牝
㕜
𠂥
没有
所有
拥有
有趣
具有
有名
有的
只有
还有
富有
