Bản dịch của từ 有家难奔 trong tiếng Việt

有家难奔

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

有家难奔 (Tính từ)

yǒu jiā nán bēn
01

Có nhà khó về; có nhà nhưng không thể về vì nhiều lý do

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有家难奔

yǒu

jiā

nán

bēn

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
家丁
家下
家下人
家丑
难上加难
难上难
难不成
难世
难为
奔丧
奔亡
奔冲
奔凑
奔劳
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˇ】【DỰU, HỮU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép