Bản dịch của từ 有年无月 trong tiếng Việt

有年无月

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˇyouthanh hỏi

有年无月 (Tính từ)

yǒu nián wú yuè
01

Kéo dài vô thời hạn, mãi chưa có hạn định (ngày tháng như không có), mang sắc thái tiêu cực: chậm trễ, trì hoãn mãi.

指日子拖得长久,没有确定的期限。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有年无月

yǒu

nián

yuè

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
年丈
年三十
年上
年下
年世
无一不备
无一不知
无一可
无一时
月一盘
月上
月下
月下书
月下星前
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˇ, ㄧㄡˋ】【HỮU, DỰU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép