Bản dịch của từ 有幸有不幸 trong tiếng Việt

有幸有不幸

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

有幸有不幸 (Tính từ)

yǒu xìng yǒu bú xìng
01

Có may có rủi; số phận khác nhau

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有幸有不幸

yǒu

xìng

yǒu

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
幸临
幸乐
幸事
幸亏
幸人
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˇ】【DỰU, HỮU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép