Bản dịch của từ 有庳 trong tiếng Việt

有庳

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

有庳 (Động từ)

yǒu bì
01

Nắm chắc; đã biết trước. 知道底細, 因而有把握. 心里有底vững dạ tin tưởng.她心里有底一點也不慌. Chị ấy đã nắm chắc, nên chẳng hoang mang tí nào.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有庳

yǒu

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
庳下
庳侧
庳小
庳庐
庳恶
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˇ】【DỰU, HỮU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép