Bản dịch của từ 有张没智 trong tiếng Việt

有张没智

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˇyouthanh hỏi

有张没智 (Động từ)

yǒu zhāng méi zhì
01

Làm dáng, giả bộ, ăn chơi kiểu diễn (điệu bộ, làm ra vẻ cho người khác xem)

谓装模作样﹐扭捏作态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有张没智

yǒu

zhāng

méi

zhì

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
张三
张三中
张三李四
没三思
没三没四
没上下
没上没下
智人
智伪
智光
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˇ, ㄧㄡˋ】【HỮU, DỰU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép