Bản dịch của từ 有当 trong tiếng Việt

有当

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

有当 (Tính từ)

yǒu dāng
01

Có một con số hay số phận nhất định; sự việc đều có kết quả hay số phận nhất định, khó thay đổi (gần với “định trước”)

犹言有定数。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有当

yǒu

dāng

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
当一天和尚撞一天钟
当上
当下
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˇ】【DỰU, HỮU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép