Bản dịch của từ 有德 trong tiếng Việt

有德

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

有德 (Danh từ)

yǒu dé
01

Có đức hạnh; phẩm chất đạo đức cao, hành động đúng đắn (Hán Việt: hữu đức)

1.有德行。谓道德品行高尚﹐能身体力行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Người có đức hạnh; người có phẩm đức, đạo đức tốt (Hán Việt: hữu đức)

2.指有德行的人。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有德

yǒu

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
德举
德义
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˇ】【DỰU, HỮU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép