Bản dịch của từ 有德者 trong tiếng Việt

有德者

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

有德者 (Danh từ)

yǒu dé zhě
01

Người có đức hạnh; người có phẩm đức tốt (Hán-Việt: hữu đức giả)

有好品德的人。如:共,同也,言有德者皆由俭来也。——宋·司马光《训俭示康》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有德者

yǒu

zhě

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
德举
德义
者个
者也之乎
者别
者嚣
者回
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˇ】【DỰU, HỮU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép