Bản dịch của từ 有心人 trong tiếng Việt

有心人

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

有心人 (Danh từ)

yǒu xīn rén
01

Người có ý nghĩ/âm mưu hoặc biết suy nghĩ, chịu động não; người chủ động, có dụng ý

有某种想法,肯动脑筋的人。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有心人

yǒu

xīn

rén

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
人一己百
人丁
人丁兴旺
人上
人不为己天诛地灭
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˇ】【DỰU, HỮU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép