Bản dịch của từ 有心力 trong tiếng Việt

有心力

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

有心力 (Cụm từ)

yǒu xīn lì
01

向一确定的固定点或动点吸引的力,或从一确定的固定点或动点排斥开的力。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有心力

yǒu

xīn

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
力不从愿
力不胜任
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˇ】【DỰU, HỮU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép