Bản dịch của từ 有心没想 trong tiếng Việt

有心没想

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

有心没想 (Tính từ)

yǒu xīn méi xiǎng
01

Có ý muốn nhưng chưa suy nghĩ thấu đáo; có lòng nhưng không định trước/không toan tính kỹ.

指没有情绪,心思不佳。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有心没想

yǒu

xīn

méi

xiǎng

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
没三思
没三没四
没上下
没上没下
想不到
想不开
想似
想像
想像力
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˇ】【DỰU, HỮU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép