Bản dịch của từ 有志无时 trong tiếng Việt
有志无时
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yòu | ㄧㄡˇ | y | ou | thanh hỏi |
有志无时 (Thành ngữ)
【yǒu zhì wú shí】
01
Có chí hướng nhưng không gặp thời, có tài mà vận mệnh, thời thế không thuận lợi
有抱负而时运不济。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有志无时
yǒu
有
zhì
志
wú
无
shí
时
Các từ liên quan
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
志业
志义
志乘
志乡
志书
无一不备
无一不知
无一可
无一时
时上
时不再来
- Bính âm:
- 【yòu】【ㄧㄡˇ, ㄧㄡˋ】【HỮU, DỰU】
- Các biến thể:
- 𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
- Hình thái radical:
- ⿱,𠂇,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
丣
苃
湵
䬀
莠
卣
楢
蜏
友
禉
梄
㕛
祐
䆜
梎
峟
酭
哊
䀁
柚
㕛
釉
侑
牰
肰
肋
臘
脜
胀
腛
膹
䐫
胷
肑
䏍
臅
㐻
㺩
邷
交
会
至
夅
机
邪
牝
㕜
𠂥
没有
所有
拥有
有趣
具有
有名
有的
只有
还有
富有
