Bản dịch của từ 有性杂交 trong tiếng Việt
有性杂交
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yòu | ㄧㄡˇ | y | ou | thanh hỏi |
有性杂交 (Danh từ)
【yǒu xìng zá jiāo】
01
Sự giao phối hữu tính giữa hai cá thể khác chủng hoặc khác giống; sinh sản tạo thế hệ mới (động vật bằng giao phối, thực vật có thể bằng thụ phấn nhân tạo). (Hán-Việt: hữu tính tá giao)
使不同种属或品种的雌雄两性的生殖细胞相结合。动物的有性杂交是通过交配产生新的一代﹐植物的有性杂交是用人工授粉的方法产生新品种。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有性杂交
yǒu
有
xìng
性
zá
杂
jiāo
交
Các từ liên quan
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
杂七夹八
杂七杂八
杂七麻八
杂不剌
交下
交与
交丧
交中
交举
- Bính âm:
- 【yòu】【ㄧㄡˇ, ㄧㄡˋ】【HỮU, DỰU】
- Các biến thể:
- 𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
- Hình thái radical:
- ⿱,𠂇,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
丣
苃
湵
䬀
莠
卣
楢
蜏
友
禉
梄
㕛
祐
䆜
梎
峟
酭
哊
䀁
柚
㕛
釉
侑
牰
肰
肋
臘
脜
胀
腛
膹
䐫
胷
肑
䏍
臅
㐻
㺩
邷
交
会
至
夅
机
邪
牝
㕜
𠂥
没有
所有
拥有
有趣
具有
有名
有的
只有
还有
富有
