Bản dịch của từ 有性生殖 trong tiếng Việt

有性生殖

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

有性生殖 (Cụm từ)

yǒu xìng shēng zhí
01

Sinh sản hữu tính

经过雌雄两性生殖细胞的结合而形成新个体的一种生殖方式,是生物界中最普遍的一种生殖方式也叫两性生殖

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有性生殖

yǒu

xìng

shēng

zhí

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
性三品说
性义
性习
性交
性伙伴
生一
生三
生上起下
生不逢场
殖产
殖利
殖殖
殖民
殖民主义
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˇ】【DỰU, HỮU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép