Bản dịch của từ 有恃无恐 trong tiếng Việt

有恃无恐

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˇyouthanh hỏi

有恃无恐 (Thành ngữ)

yǒu shì wú kǒng
01

Có chỗ dựa nên không sợ; có chỗ dựa, không lo ngại gì

因有所依仗而不害怕

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有恃无恐

yǒu

shì

kǒng

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
恃众
恃凭
恃功
恃功傲宠
恃功务高
无一不备
无一不知
无一可
无一时
恐动
恐后争先
恐后无凭
恐吓
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˇ, ㄧㄡˋ】【HỮU, DỰU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép