Bản dịch của từ 有情 trong tiếng Việt
有情

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yòu | ㄧㄡˇ | y | ou | thanh hỏi |
有情 (Danh từ)
Có tình cảm; biết cảm thông, có lòng (ví dụ: 有情的人 = người có tình người)
1.有情感。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Có tình cảm, có mối giao tình; có nghĩa tình (thường chỉ giữa người với người: có cảm tình, biết giữ mối quan hệ)
2.有交情;有情义。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Có tình cảm (giữa nam nữ); có yêu thương, có mến nhau (thường nói về mối quan hệ lãng mạn)
3.指男女间互相有爱恋之情。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Có tình ý, có duyên, tạo được vẻ/ý vị (có tình致)
4.有情致。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
有情 (Phật giáo): chỉ tất cả chúng sinh hữu tình — tức là con người và mọi loài có tri thức/cảm giác; Hán Việt: hữu tình = 'có tình (cảm giác)'.
5.佛教语。梵语sattva的意译。也译为众生。指人和一切有情识的动物。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有情
yǒu
有
qíng
情
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【yòu】【ㄧㄡˇ, ㄧㄡˋ】【HỮU, DỰU】
- Các biến thể:
- 𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
- Hình thái radical:
- ⿱,𠂇,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
