Bản dịch của từ 有情有意 trong tiếng Việt

有情有意

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

有情有意 (Tính từ)

yǒu qíng yǒu yì
01

Tình nghĩa sâu đậm; có tình có ý (thương mến, chân thành giữa người với người)

形容情义深厚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有情有意

yǒu

qíng

yǒu

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
情不可却
情不自堪
情不自已
意下
意不过
意业
意中
意中事
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˇ】【DỰU, HỮU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép