Bản dịch của từ 有意无意 trong tiếng Việt

有意无意

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

有意无意 (Thành ngữ)

yǒu yì wú yì
01

Vô tình hay cố ý; không rõ vô tình hay cố ý

指某种行为或言论是否具有故意或非故意的性质

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有意无意

yǒu

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
意下
意不过
意业
意中
意中事
无一不备
无一不知
无一可
无一时
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˇ】【DỰU, HỮU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép