Bản dịch của từ 有所思 trong tiếng Việt
有所思
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yòu | ㄧㄡˋ | y | ou | thanh huyền |
有所思 (Danh từ)
【yóu suǒ sī】
01
《铙歌》一篇的曲名/诗名,描写一女子欲与情人决裂却犹豫、内心矛盾的情感独白(可理解为一首闺怨、苦恋之歌)。
乐府汉《铙歌》名。写一女子欲与情人决裂而又犹豫不决的内心矛盾。有人认为此篇应与《上邪》合为一篇,为男女问答之词。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有所思
yǒu
有
suǒ
所
sī
思
Các từ liên quan
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
所与
所业
所为
所主
所之
思不出位
思且
思义
思乎
- Bính âm:
- 【yòu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˇ】【DỰU, HỮU】
- Các biến thể:
- 𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
- Hình thái radical:
- ⿱,𠂇,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
丣
苃
湵
䬀
莠
卣
楢
蜏
友
禉
梄
㕛
祐
䆜
梎
峟
酭
哊
䀁
柚
㕛
釉
侑
牰
肰
肋
臘
脜
胀
腛
膹
䐫
胷
肑
䏍
臅
㐻
㺩
邷
交
会
至
夅
机
邪
牝
㕜
𠂥
没有
所有
拥有
有趣
具有
有名
有的
只有
还有
富有
