Bản dịch của từ 有抽有长 trong tiếng Việt

有抽有长

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˇyouthanh hỏi

有抽有长 (Tính từ)

yǒu chōu yǒu cháng
01

Có thu có phóng; tùy cơ ứng biến, lúc biết nhún nhường lúc biết mạnh mẽ (có thể khuôn phép hoặc linh hoạt).

犹言能收能放;能屈能伸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有抽有长

yǒu

chōu

yǒu

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
抽丁
抽丁拔楔
抽丝
抽丝剥茧
抽丰
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˇ, ㄧㄡˋ】【HỮU, DỰU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép