Bản dịch của từ 有施 trong tiếng Việt

有施

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˇyouthanh hỏi

有施 (Danh từ)

yǒu shī
01

Tên nước cổ (nước Hữu), thời Hạ, họ Hỉ () — một địa danh lịch sử

1.古国名。夏代喜姓之国。

Ví dụ
02

(古語) 指妺喜即對姊妹或年幼女性的稱呼或愛稱古代用語現少用

2.借指妺喜。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有施

yǒu

shī

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
施与
施丹傅粉
施为
施主
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˇ, ㄧㄡˋ】【HỮU, DỰU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép