Bản dịch của từ 有晋 trong tiếng Việt

有晋

Tiền tố
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

有晋 (Tiền tố)

yǒu jìn
01

Chỉ liên quan đến thời Tấn/triều Tấn (), dùng làm tiền tố đặt trước tên thời đại hoặc sự kiện

指晋代。有﹐词头。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有晋

yǒu

jìn

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
晋冀鲁豫抗日根据地
晋剧
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˇ】【DỰU, HỮU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép