Bản dịch của từ 有朝一日 trong tiếng Việt

有朝一日

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

有朝一日 (Trạng từ)

yǒu zhāo yī rì
01

Sẽ có một ngày (trong tương lai sẽ xảy ra điều gì đó); Hán Việt: hữu triêu nhất nhật — 'có một ngày'

朝:日,天。将来有那么一天。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有朝一日

yǒu

zhāo

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
朝三暮四
朝不保夕
朝不保暮
一一
一一行行
一丁
一丁不识
一丁点
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˇ】【DỰU, HỮU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép