Bản dịch của từ 有期徒刑 trong tiếng Việt
有期徒刑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yòu | ㄧㄡˇ | y | ou | thanh hỏi |
有期徒刑 (Danh từ)
【yǒu qī tú xíng】
01
Hình phạt tù có thời hạn — kết án giam giữ người phạm tội trong một khoảng thời gian xác định (thường từ 6 tháng đến 15 năm, có trường hợp tới 20 năm); thực hiện trong trại giam, kèm lao động cải tạo; có thể được giảm án hoặc cho hưởng án treo nếu có cải tạo tốt.
将罪犯定期监禁于特定场所的刑罚。在我国,其期限为六个月以上十五年以下,但在数罪并罚或死缓减为有期徒刑时可以到二十年。在监狱或其他劳动改造场所执行,有劳动能力的实行劳动改造。服刑期间确有悔改或立功表现的,可以依法减刑或假释。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有期徒刑
yǒu
有
qī
期
tú
徒
xíng
刑
Các từ liên quan
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
期丧
期中
期亲
徒与
徒乱人意
徒人
徒从
徒众
刑不上大夫
刑书
刑事
刑事制裁
刑事处分
- Bính âm:
- 【yòu】【ㄧㄡˇ, ㄧㄡˋ】【HỮU, DỰU】
- Các biến thể:
- 𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
- Hình thái radical:
- ⿱,𠂇,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
丣
苃
湵
䬀
莠
卣
楢
蜏
友
禉
梄
㕛
祐
䆜
梎
峟
酭
哊
䀁
柚
㕛
釉
侑
牰
肰
肋
臘
脜
胀
腛
膹
䐫
胷
肑
䏍
臅
㐻
㺩
邷
交
会
至
夅
机
邪
牝
㕜
𠂥
没有
所有
拥有
有趣
具有
有名
有的
只有
还有
富有
