Bản dịch của từ 有木有 trong tiếng Việt

有木有

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

有木有 (Trạng từ)

yǒu mù yǒu
01

Bạn nghĩ vậy sao?!

你不这么认为吗?

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Thôi nào, bạn không thể chối cãi được!

(俚语)来吧,你不能否认这一点!

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Có hay không? (cách nói thân mật, dùng để hỏi hoặc xác nhận)

(melodramatic form of 有沒有|有没有)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有木有

yǒu

yǒu

有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˇ】【DỰU, HỮU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép