Bản dịch của từ 有机体 trong tiếng Việt
有机体

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yòu | ㄧㄡˇ | y | ou | thanh hỏi |
有机体 (Danh từ)
Sinh vật; cá thể có sự sống (gồm động thực vật và các sinh vật khác)
1.具有生命的个体的统称﹐包括植物和动物。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thực thể hữu cơ; một vật gồm các bộ phận liên kết chặt chẽ, giống như một sinh vật có tính thống nhất (Hán-Việt: hữu cơ thể)
2.指事物构成的各个部分相互关连﹐像生命的个体一样具有统一性的物体。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Thực thể giống như sinh vật sống; vật/đối tượng có cảm giác như là một thực vật hoặc động vật (cảm giác 'sống')
(2) 使人感到或像是活的植物或动物的东西
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hữu cơ thể; một hệ thống có sinh mệnh/đặc tính như sinh vật (về mặt đích thực hoặc phép ẩn dụ)
(3) 在字面上只能用于有生命的体系,作为譬喻意义的用法,它暗示与生物系统的类比用法
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有机体
yǒu
有
jī
机
tǐ
体
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【yòu】【ㄧㄡˇ, ㄧㄡˋ】【HỮU, DỰU】
- Các biến thể:
- 𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
- Hình thái radical:
- ⿱,𠂇,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
