Bản dịch của từ 有机合成 trong tiếng Việt

有机合成

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˇyouthanh hỏi

有机合成 (Danh từ)

yǒu jī hé chéng
01

Tổng hợp hữu cơ — quá trình dùng phương pháp hóa học biến các chất vô cơ hoặc các hợp chất hữu cơ đơn giản thành các hợp chất hữu cơ phức tạp (ví dụ: từ than, dầu, khí thiên nhiên tạo sợi tổng hợp, cao su tổng hợp, thuốc nhuộm tổng hợp...). (Hán Việt: hữu cơ hợp thành)

谓用化学合成的方法把无机物或简单的有机物制成比较复杂的有机物﹐如用煤﹑石油﹑天然气制成合成纤维﹑合成橡胶或合成染料等。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有机合成

yǒu

chéng

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
成丁
成世
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˇ, ㄧㄡˋ】【HỮU, DỰU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép