Bản dịch của từ 有机染料 trong tiếng Việt
有机染料
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yòu | ㄧㄡˋ | y | ou | thanh huyền |
有机染料 (Danh từ)
【yǒu jī rǎn liào】
01
Thuốc nhuộm hữu cơ
做染料用的有机化合物的统称,有天然的和人造的两种,如靛蓝、海昌蓝
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有机染料
yǒu
有
jī
机
rǎn
染
liào
料
Các từ liên quan
有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
染丝
染丝之变
染丝之叹
染习
染事
料世
料丝
料丝灯
料丝镫
料事
- Bính âm:
- 【yòu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˇ】【DỰU, HỮU】
- Các biến thể:
- 𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
- Hình thái radical:
- ⿱,𠂇,月
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 月
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
丣
苃
湵
䬀
莠
卣
楢
蜏
友
禉
梄
㕛
祐
䆜
梎
峟
酭
哊
䀁
柚
㕛
釉
侑
牰
肰
肋
臘
脜
胀
腛
膹
䐫
胷
肑
䏍
臅
㐻
㺩
邷
交
会
至
夅
机
邪
牝
㕜
𠂥
没有
所有
拥有
有趣
具有
有名
有的
只有
还有
富有
