Bản dịch của từ 有机食品 trong tiếng Việt

有机食品

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˇyouthanh hỏi

有机食品 (Danh từ)

yǒu jī shí pǐn
01

Thực phẩm hữu cơ — thực phẩm được trồng/nuôi trong hệ canh tác hữu cơ, không dùng phân hóa học/thuốc trừ sâu, qua kiểm định

指来自有机农业生产体系,在生产、加工、贮存、运输过程中无污染,并经有关部门认证的优质安全保健食品。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有机食品

yǒu

shí

pǐn

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
机不可失
机不可失失不再来
机不可失时不再来
食万羊
食三
食不下咽
食不二味
食不充口
品事
品人
品从
品令
品件
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˇ, ㄧㄡˋ】【HỮU, DỰU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép