Bản dịch của từ 有条不紊 trong tiếng Việt

有条不紊

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

有条不紊 (Thành ngữ)

yǒu tiáo bù wěn
01

Đâu vào đấy; gọn gàng ngăn nắp; rành mạch phân minh

有条理,有次序,一点不乱; 整齐有条理

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有条不紊

yǒu

tiáo

wěn

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
条令
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
紊乱
紊弃
紊斁
紊淆
紊烦
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˇ】【DỰU, HỮU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép