Bản dịch của từ 有枝添叶 trong tiếng Việt

有枝添叶

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

有枝添叶 (Tính từ)

yǒu zhī tiān yè
01

Thêm cành thêm lá; thổi phồng sự việc, thêm thắt vào

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有枝添叶

yǒu

zhī

tiān

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
枝丫
枝主
枝举
枝体
枝借
添丁
添乘
添仓
添传
添倅
叶中
叶书
叶佐
叶候
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˇ】【DỰU, HỮU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép