Bản dịch của từ 有格制 trong tiếng Việt

有格制

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

有格制 (Danh từ)

yǒu gé zhì
01

Xem “有格致” — khái niệm liên quan đến 'có khuôn phép/khuôn mẫu' hoặc 'có hệ thống/được quy chuẩn hóa' (theo văn cảnh học thuật cổ văn).

见“有格致”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有格制

yǒu

zhì

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
格五
制一
制世
制中
制举
制举业
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˇ】【DỰU, HỮU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép