Bản dịch của từ 有棱有角 trong tiếng Việt

有棱有角

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

有棱有角 (Thành ngữ)

yóu léng yǒu jiǎo
01

Theo ý kiến của anh ta

(某人的)他认为明确的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Rõ ràng và sắc nét (về hình dạng)

(形状)尖锐、清晰

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有棱有角

yǒu

léng

yǒu

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
棱伽山
棱侧
棱光
棱台
棱坎
角争
角亢
角人
角仗
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˇ】【DỰU, HỮU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép