Bản dịch của từ 有气无力 trong tiếng Việt

有气无力

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˇyouthanh hỏi

有气无力 (Tính từ)

yǒu qì wú lì
01

Miêu tả giọng nói yếu ớt, làm việc hoặc hành động thiếu sinh lực; cơ thể hoặc tinh thần uể oải (Hán-Việt: hữu khí vô lực — có khí nhưng không có lực).

形容说话声音微弱,作事精神不振。也形容体弱无力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有气无力

yǒu

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
气下
气不平
气不忿
气不忿儿
无一不备
无一不知
无一可
无一时
力不从愿
力不胜任
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˇ, ㄧㄡˋ】【HỮU, DỰU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép