Bản dịch của từ 有清头 trong tiếng Việt

有清头

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

有清头 (Tính từ)

yǒu qīng tóu
01

Đầu óc minh mẫn, tỉnh táo; suy nghĩ rõ ràng

1.头脑清楚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hiểu biết, biết điều, biết suy xét; có phân xử, biết điều độ (dùng trong phương ngữ)

2.方言。懂得事理;有分寸。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有清头

yǒu

qīng

tóu

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
清一
清一色
清丈
清世
清业
头一无二
头七
头上
头上安头
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˇ】【DỰU, HỮU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép