Bản dịch của từ 有滋有味儿 trong tiếng Việt

有滋有味儿

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

有滋有味儿 (Cụm từ)

yǒu zī yǒu wèi ér
01

菜肴好吃有滋味。

Ví dụ
02

兴趣很浓。。如:「他看戏看得有滋有味儿。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有滋有味儿

yǒu

yǒu

wèi

er

有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˇ】【DỰU, HỮU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép