Bản dịch của từ 有生 trong tiếng Việt

有生

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˋyouthanh huyền

有生 (Tính từ)

yǒu shēng
01

1.有生机。

Ví dụ
02

3.有生命。

Ví dụ
03

Sự sống; đời sống, khả năng tồn tại (cách nói cũ/thuộc văn viết)

4.生活;生存。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Sinh ra từ khi sinh ra; bẩm sinh, có từ lúc sinh (ví dụ: 有生以来 = từ khi sinh ra)

5.生来。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Sinh vật có sự sống; sinh linh, người hoặc động vật còn sống (Hán Việt: hữu sinh = “có sinh”)

2.有生命者。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有生

yǒu

shēng

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
生一
生三
生上起下
生不逢场
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˋ, ㄧㄡˇ】【DỰU, HỮU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép