Bản dịch của từ 有生于无 trong tiếng Việt

有生于无

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˇyouthanh hỏi

有生于无 (Danh từ)

yǒu shēng yú wú
01

Học thuyết triết học cổ Trung Quốc (thuyết Lão Tử): “hữu” (cái hữu hình) phát sinh từ “vô” (đạo vô hình) — nguồn gốc vạn vật

我国古代哲学思想。老子认为:“有”为看得见的具体事物,“无”即是看不见的“道”,为万物的本源。“有”由“无”产生。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有生于无

yǒu

shēng

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
生一
生三
生上起下
生不逢场
于乎哀哉
于于
于今
无一不备
无一不知
无一可
无一时
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˇ, ㄧㄡˋ】【HỮU, DỰU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép