Bản dịch của từ 有生力量 trong tiếng Việt

有生力量

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yòu

ㄧㄡˇyouthanh hỏi

有生力量 (Danh từ)

yǒu shēng lì liàng
01

①原指军队中的兵员和马匹。亦泛指有战斗力的部队。

Ví dụ
02

Sức mạnh đầy sinh lực; nguồn năng lượng sống mãnh liệt

②指充满活力的力量。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 有生力量

yǒu

shēng

liàng

Các từ liên quan

有一利即有一弊
有一利必有一弊
有一套
有一得一
生一
生三
生上起下
生不逢场
力不从愿
力不胜任
量中
量交
量人
量体裁衣
有
Bính âm:
【yòu】【ㄧㄡˇ, ㄧㄡˋ】【HỮU, DỰU】
Các biến thể:
𢇔, 洧, 𠂇, 𪠥
Hình thái radical:
⿱,𠂇,月
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép